or else

or else

Felix became a herpetologist, or else he would have been a botanist.

Định nghĩa

Thành ngữ / Trạng từ: - Nếu không thì: "or else" được dùng để chỉ hậu quả hoặc kết quả tiêu cực sẽ xảy ra nếu điều kiện trước đó không được thực hiện. mang nghĩa cảnh báo hoặc đe dọa. - Hoặc là: Trong một số ngữ cảnh, "or else" có thể thay thế cho "otherwise" (nếu không) để đưa ra một lựa chọn thay thế.

dụ sử dụng
  • (Con phải làm xong bài tập về nhà, nếu không thì con sẽ bị phạt.)
  • (Chúng ta cần đi ngay bây giờ, nếu không thì chúng ta sẽ lỡ tàu.)
  • (Nhanh lên, nếu không thì biết tay với tôi!) — Câu cảnh thán, thường mang tính đe dọa mơ hồ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "or else" như một lời đe dọa mơ hồ: Khi đứng một mình, "or else" thường được dùng để ám chỉ một hậu quả không nói rõ, tạo cảm giác đe dọa.
    • Do what I say, or else. (Làm theo lời tôi, nếu không thì đừng trách.)
  • "or else" trong văn nói hàng ngày: Đôi khi được dùng như một cách nói hài hước hoặc thân mật để nhấn mạnh yêu cầu.
    • Bring snacks, or else! (Mang đồ ăn vặt đi, nếu không thì chuyện đấy!)
Biến thể từ gần giống
  • Otherwise (trạng từ): nếu không thì (tương tự "or else" nhưng trang trọng hơn).
    • Study hard, otherwise you'll fail. (Học chăm chỉ, nếu không thì bạn sẽ trượt.)
  • Or (liên từ): hoặc (dùng trong cấu trúc "or else" nhưng không mang tính đe dọa).
    • You can have tea or coffee. (Bạn có thể uống trà hoặc cà phê.)
Từ đồng nghĩa
  • If not: nếu không.
    • Do it now, if not you'll regret it. (Làm ngay đi, nếu không bạn sẽ hối tiếc.)
  • Alternatively: thay vào đó (dùng trong lựa chọn, ít mang tính đe dọa).
    • We could go to the park, or else we could stay home. (Chúng ta có thể đi công viên, hoặc lànhà.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng "or else" thường kết hợp với các động từ mệnh lệnh để tạo thành câu cảnh báo.
Thành ngữ liên quan
  • Do or die: làm hoặc chết (mang ý nghĩa quyết tâm, tương tự "or else" trong ngữ cảnh cấp bách).
    • It's a do or die situation. (Đây tình huống làm hoặc chết.)
  • Or else what?: câu hỏi thách thức, thường dùng để đáp lại lời đe dọa.
    • "Clean your room, or else!" "Or else what?" ("Dọn phòng đi, nếu không thì!" "Nếu không thì sao?")